Kích thước các loại khổ giấy văn phòng phổ biến nhất hiện nay (Chuẩn SEO – 2000 từ)
Trong công việc văn phòng, in ấn, photocopy hay thiết kế tài
liệu, việc nắm rõ kích thước các loại khổ giấy văn phòng là vô cùng quan
trọng. Mỗi loại khổ giấy đều có mục đích sử dụng khác nhau, phù hợp cho từng dạng
văn bản, hợp đồng, biểu mẫu, hồ sơ lưu trữ hay in ấn tài liệu quảng cáo. Bài viết
dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết kích thước tiêu chuẩn của các khổ giấy thông dụng
theo chuẩn ISO 216 – quy chuẩn quốc tế đang được sử dụng tại Việt Nam và
thế giới.
1. Tiêu chuẩn ISO 216 – Quy định cho kích thước khổ giấy văn phòng
Hầu hết các khổ giấy hiện nay tại Việt Nam đều tuân theo chuẩn
kích thước quốc tế ISO 216, được chia thành các hệ:
|
Hệ khổ giấy |
Đặc điểm |
Ứng dụng |
|
Hệ A |
Thông dụng nhất trong văn phòng |
In tài liệu, hợp đồng, văn bản hành chính |
|
Hệ B |
Lớn hơn hệ A một chút |
In poster, bản vẽ, tài liệu kích thước lớn |
|
Hệ C |
Dùng cho phong bì |
Chứa vừa giấy hệ A tương ứng |
Hệ giấy được tạo dựa trên tỷ lệ 1 : √2, giúp gấp đôi
hoặc cắt đôi vẫn giữ nguyên tỷ lệ hình dạng.
2. Kích thước các khổ giấy hệ A – Loại phổ biến nhất trong văn phòng
Hệ A là nhóm khổ giấy được sử dụng phổ biến nhất trong in ấn
văn phòng tại Việt Nam. Từ A0 → A10, trong đó A4 là loại phổ biến
nhất cho máy in văn phòng.
Bảng kích thước khổ giấy hệ A
|
Khổ giấy |
Kích thước (mm) |
Kích thước (cm) |
Sử dụng phổ biến |
|
A0 |
841 × 1189 |
84.1 × 118.9 |
Bản vẽ kỹ thuật, poster lớn |
|
A1 |
594 × 841 |
59.4 × 84.1 |
Poster vừa, bản vẽ |
|
A2 |
420 × 594 |
42 × 59.4 |
Áp phích, thiết kế |
|
A3 |
297 × 420 |
29.7 × 42 |
Lịch treo tường, tờ rơi lớn |
|
A4 |
210 × 297 |
21 × 29.7 |
Văn bản, hợp đồng, tài liệu |
|
A5 |
148 × 210 |
14.8 × 21 |
Sổ tay, sách nhỏ |
|
A6 |
105 × 148 |
10.5 × 14.8 |
Thiệp mời, pocket book |
|
A7 |
74 × 105 |
7.4 × 10.5 |
Vé vào cửa, ghi chú nhỏ |
|
A8 |
52 × 74 |
5.2 × 7.4 |
Thẻ nhỏ, nhãn dán |
|
A9 |
37 × 52 |
3.7 × 5.2 |
Thẻ tag mini |
|
A10 |
26 × 37 |
2.6 × 3.7 |
Nhãn siêu nhỏ |
👉 A4 là chuẩn giấy
chủ lực tại các văn phòng: in báo cáo, văn bản, đề thi, hợp đồng…
Xem thêm: Các loại giấy in màu A4 nên mua
3. Kích thước các loại khổ giấy hệ B – Dùng cho đồ họa và thiết kế
Hệ B có kích thước lớn hơn một bậc so với hệ A tương ứng.
|
Khổ giấy |
Kích thước (mm) |
Ứng dụng |
|
B0 |
1000 × 1414 |
In khổ lớn, triển lãm |
|
B1 |
707 × 1000 |
Poster, phông nền |
|
B2 |
500 × 707 |
Áp phích quảng cáo |
|
B3 |
353 × 500 |
Bìa sách, poster nhỏ |
|
B4 |
250 × 353 |
Sách báo cỡ lớn |
|
B5 |
176 × 250 |
Sổ ghi chép, catalogue |
|
B6 – B10 |
Thu nhỏ dần |
Thẻ giấy, bao bì |
B-series thường gặp trong in catalogue, sách mỹ
thuật, poster quảng cáo.
4. Khổ giấy hệ C – Chủ yếu dùng làm phong bì
|
Khổ giấy |
Kích thước (mm) |
Dùng để chứa giấy |
|
C0 – C2 |
Kích thước lớn |
Lưu trữ tài liệu khổ lớn |
|
C3 |
324 × 458 |
Chứa tài liệu A3 |
|
C4 |
229 × 324 |
Chứa giấy A4 không gấp |
|
C5 |
162 × 229 |
Chứa A4 gấp đôi hoặc A5 |
|
C6 |
114 × 162 |
Chứa A4 gấp 3 |
|
C7 – C10 |
Thu nhỏ dần |
Thư mời, thiệp, bao thư nhỏ |
Ví dụ: Phong bì C4 chứa tài liệu A4 nguyên tờ — dùng
phổ biến trong văn phòng hành chính.
5. So sánh nhanh hệ A – B – C
|
Thông số |
Hệ A |
Hệ B |
Hệ C |
|
Mục đích |
Văn phòng, hành chính |
Poster, thiết kế |
|
|
Kích thước |
Chuẩn phổ biến |
Lớn hơn A tương ứng |
Nằm giữa A và B |
|
Thường gặp |
A4, A3 |
B4, B5 |
C4, C5 |
6. Ứng dụng từng khổ giấy trong văn phòng
|
Khổ giấy |
Ứng dụng thực tế |
|
A4 |
Công văn, hợp đồng, báo cáo, tài liệu giảng dạy |
|
A3 |
Bản vẽ, giấy tờ thiết kế, giấy màu thủ công |
|
A5 |
Sổ tay, tờ rơi cỡ nhỏ |
|
A6 |
Phiếu giữ xe, biên nhận nhỏ |
|
B4/B5 |
Catalogue, sách khổ lớn |
|
C4/C5 |
Phong bì hành chính |
Nhờ sự đa dạng này, văn phòng có thể lựa chọn đúng loại khổ
giấy cho từng nhu cầu.
7. Cách chọn kích thước giấy phù hợp cho từng mục đích
|
Mục đích sử dụng |
Khổ giấy phù hợp |
|
In hợp đồng, văn bản |
A4 |
|
In kế hoạch hoặc vẽ kỹ thuật |
A3 – A1 – A0 |
|
In quảng cáo ngoài trời |
B0 – B1 – B2 |
|
In catalogue, tạp chí |
B4 – B5 – A4 |
|
Gửi thư hành chính |
C4, C5, C6 |
Lời khuyên:
Với in ấn văn phòng hàng ngày, bạn nên sử dụng A4 định lượng
70–80gsm (IK Plus, Double A, Paper One).
8. Các lưu ý khi lựa chọn giấy văn phòng
Để việc in ấn đạt hiệu quả tốt nhất, bạn cần quan tâm thêm đến:
8.1. Định lượng giấy (gsm)
- 60–70
gsm: in photocopy số lượng lớn, tiết kiệm
- 80
gsm: văn bản quan trọng, in hai mặt đẹp
- Trên
100 gsm: in bìa, ảnh, brochure
8.2. Loại giấy
- Giấy
Couche: in tờ rơi, catalogue
- Giấy
Ford/Offset: in văn bản
- Giấy
Bristol: in bìa cứng
- Giấy
Kraft: bao bì, đóng gói
8.3. Màu sắc và độ trắng
Giấy trắng sáng giúp chữ rõ nét, giảm mỏi mắt khi đọc tài liệu.
9. Tại sao cần nắm rõ kích thước khổ giấy văn phòng?
Hiểu đúng kích thước giấy giúp bạn:
✔ In ấn đúng chuẩn
✔ Tiết kiệm chi phí in và photocopy
✔ Lưu
trữ hồ sơ khoa học
✔ Thiết kế tài liệu chuyên nghiệp
✔ Tránh
lỗi sai khi gửi tài liệu qua bưu điện
Kiến thức này đặc biệt quan trọng với nhân viên văn phòng,
hành chính, in ấn và thiết kế.
10. Kết luận
Việc lựa chọn đúng kích thước các loại khổ giấy văn phòng
sẽ giúp công việc in ấn, quản lý tài liệu trở nên khoa học và hiệu quả hơn.
Trong đó:
- A4:
phổ biến nhất trong văn phòng hành chính
- A3:
dùng trong thiết kế – vẽ kỹ thuật
- B-series:
phù hợp in quảng cáo
- C-series:
chuyên cho phong bì lưu trữ
Nếu bạn đang cần mua giấy văn phòng tại TPHCM hoặc Hải
Phòng, hãy căn cứ đúng kích thước, định lượng và nhu cầu sử dụng để chọn loại
phù hợp nhất.
Xem thêm:
Kích thước khổ giấy A0 đến A8 trong in ấn

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét